omnibus book
/'ɔmnibəs'buk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyển tập sách: Một cuốn sách dày chứa nhiều tác phẩm (thường là của cùng một tác giả) được xuất bản chung trong một tập. Các tác phẩm này có thể đã từng được xuất bản riêng lẻ trước đó.
- Ấn bản giá hạ: Một ấn bản đặc biệt, thường có giá thành thấp hơn so với mua riêng lẻ từng tác phẩm, nhằm mục đích phổ biến rộng rãi để nhiều độc giả có thể mua được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library just acquired an omnibus book containing all of Jane Austen's major novels. (Thư viện vừa mua được một tuyển tập sách chứa tất cả các tiểu thuyết chính của Jane Austen.)
- This omnibus book of classic science fiction stories is a great value for money. (Cuốn tuyển tập này chứa các truyện khoa học viễn tưởng kinh điển là một món hời về giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Omnibus edition": Ấn bản tuyển tập. Đây là một cách gọi khác, thường dùng trong xuất bản, cho một tập hợp các tác phẩm.
- The broadcaster released an omnibus edition of the popular radio drama. (Đài phát thanh phát hành một ấn bản tuyển tập của vở kịch radio nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Omnibus (tính từ): Bao gồm nhiều mục hoặc nhiều loại khác nhau.
- The government passed an omnibus bill covering various issues. (Chính phủ thông qua một dự luật tổng hợp bao gồm nhiều vấn đề khác nhau.)
- Anthology (danh từ): Tuyển tập văn học. Khác với "omnibus book", "anthology" thường tập hợp tác phẩm của nhiều tác giả khác nhau theo một chủ đề.
- Compendium (danh từ): Bản tóm tắt hoặc tuyển tập kiến thức về một chủ đề.
Từ đồng nghĩa
- Collection: Tuyển tập, bộ sưu tập.
- Compilation: Tập hợp, biên soạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "omnibus book")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "omnibus book")
danh từ
- tác phẩm (của cùng một tác giả) giá hạ (để ai cũng có thể mua được)